Technical Specification

CHI TIẾT

Camry 2.5Q

Camry 2.0G

MỞ RỘNG
THU NHỎ
ĐỘNG CƠ VÀ KHUNG XE
Kích thước D x R x C mm x mm x mm 4885x 1840 x 1445 4885 x 1840 x 1445
  Chiều dài cơ sở mm 2825 2825
  Khoảng sáng gầm xe mm 140 140
  Bán kính vòng quay tối thiểu mm 5.8 5.7
  Trọng lượng không tải kg 1560 1520
  Trọng lượng toàn tải kg 2030 2030
Động cơ Loại động cơ 2AR-FE, 4 xy lanh thẳng hàng 6AR-FSE, 4 xy lanh thẳng hàng
  Dung tích công tác cc 2494 1998
  Công suất tối đa mã lực @ vòng/phút 135/6000 123/6500
  Mo men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút 235/4100 199/4600
Hệ thống truyền động Cầu trước, dẫn động bánh trước Cầu trước, dẫn động bánh trước
Hộp số Số tự động 6 cấp Số tự động 6 cấp
Hệ thống treo Trước Mc Pherson/McPherson Struts Mc Pherson/McPherson Struts
Sau Double Wishbone Double Wishbone
Vành & Lốp xe Loại vành Mâm đúc Mâm đúc
Kích thước lốp 235/45R18 215/55R17
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Sau Đĩa đặc Đĩa đặc
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4
Mức tiêu hao nhiên liệu Trong đô thị lít/100km 11.29 10.23
Ngoài đô thị lít/100km 5.4 6.5
Kết hợp lít/100km 7.56 7.88
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần LED dạng bóng chiếu Bi-LED dạng bóng chiếu
  Đèn chiếu xa Bi-LED dạng bóng chiếu Bi-LED dạng bóng chiếu
  Đèn chiếu sáng ban ngày LED LED
  Hệ thống rửa đèn Không có Không có
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Có, chế độ tự ngắt Có, chế độ tự ngắt
  Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có Không có
Hệ thống điều chỉnh góc chiếu Tự động Tự động
Cụm đèn sau LED LED
Đèn báo phanh trên cao LED LED
Đèn sương mù Trước LED LED
Sau Không có Không có
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có
Bộ nhớ vị trí Có (2 vị trí) Không có
Chức năng sấy gương Không có Không có
Chức năng chống bám nước
Chức năng chống chói tự động Không có Không có
Gạt mưa gián đoạn Gạt mưa tự động Gạt mưa tự động
Chức năng sấy kính sau Có, điều chỉnh thời gian Có, điều chỉnh thời gian
Ăng ten Kính sau Kính sau
Tay nắm cửa ngoài Mạ crôm Mạ crôm
Cánh hướng gió sau Không có Không có
Chắn bùn Không có Không có
Ống xả kép Không có
NỘI THẤT
Tay lái Loại tay lái 4885x 1840 x 1445 4885 x 1840 x 1445
  Chất liệu Bọc da Bọc da
  Nút bấm điều khiển tích hợp
  Điều chỉnh Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
  Cần chuyển số Không có
  Bộ nhớ vị trí Có (2 vị trí) Không có
Trợ lực lái
Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động Chống chói tự động
Ốp trang trí nội thất
Tay nắm cửa trong Mạ crôm Mạ crôm
Cụm đồng hồ và bảng táp lô Loại đồng hồ Optitron Optitron
  Đèn báo chế độ Eco
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT 7'' TFT 4.2''
Cửa sổ trời Không có
Chất liệu bọc ghế Da Da
Ghế trước Loại ghế Thường Thường
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Bộ nhớ vị trí Ghế người lái ( 2 vị trí) Không có
Chức năng thông gió Không có Không có
Chức năng sưởi Không có Không có
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Ngả lưng chỉnh điện Cố định
Hàng ghế thứ ba Không có Không có
Tựa tay hàng ghế thứ hai Có Khay đựng ly + Nắp đậy Có Khay đựng ly + Nắp đậy
TIỆN NGHI
Rèm che nắng kính sau Chỉnh điện Chỉnh điện
Rèm che nắng cửa sau Chỉnh tay Không có
Hệ thống điều hòa Tự động 3 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Hệ thống âm thanh Loại loa JBL
  Đầu đĩa DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 8 inch DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch
  Số loa 9 6
  Cổng kết nối AUX
  Cổng kết nối USB
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Chức năng mở cửa thông minh
Chức năng khóa cửa từ xa
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động lên/xuống tất cả các cửa Tự động lên/xuống tất cả các cửa
Hệ thống điều khiển hành trình
Chế độ vận hành
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
  Túi khí bên hông phía trước
  Túi khí rèm
  Túi khí bên hông phía sau Không Không
  Túi khí đầu gối người lái
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí

/san-pham/61/dac-tinh-ky-thuat